lot slot: "lot of land" là gì? Nghĩa của từ lot of land trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Slots Era - Tải xuống và chơi miễn phí trên Windows. Máy tính lot forex | Kích thước vị trí và tính toán rủi ro.
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'lot of land' trong tiếng Việt. lot of land là gì? Tra cứu từ điển
trực tuyến.
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park
Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking
slots open, so why don't we go to a different one?
Khác hoàn toàn với “A lot of” và “Lots of”, “A lot” mặc dù cũng mang nghĩa “nhiều” (=very much) nhưng nó còn một nghĩa khác là “thường xuyên” (= ...
Lot (còn gọi là lô). Trong thị trường tài chính thì lot đại diện cho một số lượng đơn vị đã được tiêu chuẩn của một loại công cụ tài chính.